Tuyến vú là cấu trúc tuyến nằm trong vú, có chức năng sản xuất sữa trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Cấu tạo tuyến vú gồm các thùy tuyến, tiểu thùy, nang tuyến và hệ thống ống dẫn sữa; xung quanh là mô mỡ, mô liên kết, mạch máu và thần kinh. Mỗi bộ phận đảm nhiệm một vai trò riêng trong hoạt động của tuyến vú. Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu vị trí, hình ảnh giải phẫu, chức năng và những thay đổi của tuyến vú qua các giai đoạn sinh lý.
Tuyến vú là gì? Nằm ở vị trí nào?
Tuyến vú (mammary gland) là tuyến ngoại tiết có chức năng sản xuất sữa, nằm bên trong vú (breast). Đây là thành phần quan trọng của hệ thống sinh sản và quá trình nuôi dưỡng trẻ sau sinh.
Cả nam và nữ đều có mô vú. Tuy nhiên, ở nữ giới, mô tuyến thường phát triển rõ hơn dưới tác động của hormone, đặc biệt trong tuổi dậy thì và thai kỳ.
Cần phân biệt hai khái niệm:
- Vú (breast): Là toàn bộ cấu trúc ở vùng ngực, bao gồm mô tuyến, mô mỡ, mô liên kết, da, mạch máu, thần kinh và các bộ phận liên quan.
- Tuyến vú (mammary gland): Là phần mô tuyến có chức năng tạo và tiết sữa, gồm các đơn vị tiết sữa và hệ thống ống dẫn.
Vị trí giải phẫu của tuyến vú
Vú nằm ở phía trước thành ngực, phía trên cơ ngực lớn. Ở người trưởng thành, phần lớn mô vú thường nằm trong phạm vi xương sườn thứ hai đến thứ sáu, mặc dù ranh giới có thể thay đổi giữa các cá nhân.
Về phía ngoài, một phần mô vú có thể kéo dài về hướng nách, thường được gọi là phần đuôi nách của vú (axillary tail of Spence).
Bên dưới mô vú là lớp cân cơ ngực và các cấu trúc thành ngực. Các thành phần này không trực tiếp tạo sữa nhưng có vai trò nâng đỡ và liên quan đến vị trí giải phẫu của vú.
Cấu tạo tuyến vú gồm những bộ phận nào?
Về mặt giải phẫu, vú gồm ba nhóm mô chính: mô tuyến, mô mỡ và mô liên kết. Ngoài ra còn có núm vú, quầng vú, hệ thống mạch máu, thần kinh và bạch huyết.
Trong thời kỳ cho con bú, các đơn vị tiết sữa thuộc mô tuyến phát triển chức năng rõ rệt, còn hệ thống ống dẫn đảm nhiệm việc vận chuyển sữa ra núm vú.

1. Mô tuyến: Thùy tuyến, tiểu thùy và nang tuyến
Mô tuyến (glandular tissue) là thành phần đảm nhiệm chức năng sản xuất sữa. Theo tài liệu giải phẫu của National Cancer Institute, vú thường có khoảng 15–20 thùy tuyến (lobes), nhưng số lượng và sự phân bố có thể khác nhau giữa từng người.
Mỗi thùy tuyến gồm nhiều tiểu thùy (lobules). Trong các tiểu thùy có những đơn vị nhỏ hơn gọi là nang tuyến hay phế nang tuyến vú (alveoli).
Các tế bào biểu mô tiết sữa nằm tại nang tuyến đảm nhiệm quá trình tổng hợp thành phần của sữa mẹ dưới ảnh hưởng của hormone và cơ chế điều hòa sinh lý.
Có thể hình dung cấu trúc theo trình tự:
- Thùy tuyến: Đơn vị lớn của mô tuyến vú.
- Tiểu thùy: Các nhóm cấu trúc tuyến nhỏ nằm trong thùy.
- Nang tuyến: Đơn vị có tế bào tiết sữa trong thời kỳ cho con bú.
- Ống dẫn nhỏ: Tiếp nhận sữa từ các đơn vị tiết và dẫn vào hệ thống ống lớn hơn.
2. Hệ thống ống dẫn sữa
Ống dẫn sữa (milk ducts) là hệ thống ống có nhiệm vụ vận chuyển sữa từ các đơn vị tiết sữa đến núm vú.
Các ống dẫn nhỏ từ nang tuyến hợp lại thành những nhánh lớn hơn. Hệ thống này tiếp tục kết nối với các ống dẫn mở ra ở núm vú, cho phép sữa được đưa ra ngoài khi trẻ bú hoặc khi có hoạt động vắt sữa.
Hệ thống ống dẫn không phải những đường ống cứng có kích thước cố định. Chúng nằm trong mô tuyến, có cấu trúc phân nhánh và chịu ảnh hưởng của các thay đổi sinh lý.
Trong giai đoạn cho con bú, tình trạng viêm và phù nề mô có thể liên quan đến hiện tượng hẹp lòng ống dẫn sữa. Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi vùng cứng tại vú đều hình thành từ một khối sữa đông cần được tác động mạnh để đẩy ra.
3. Mô mỡ của vú
Mô mỡ (adipose tissue) nằm xen kẽ và bao quanh nhiều thành phần mô tuyến. Tỷ lệ mô mỡ thay đổi theo độ tuổi, thể trạng, yếu tố di truyền và giai đoạn sinh lý.
Mô mỡ có vai trò đệm, bảo vệ các cấu trúc bên trong và góp phần tạo nên hình dạng bên ngoài của vú. Tuy nhiên, mô mỡ không trực tiếp thực hiện chức năng sản xuất sữa.
Ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời, tỷ lệ giữa mô tuyến và mô mỡ có thể thay đổi. Đặc biệt, sau mãn kinh, mô tuyến thường giảm dần và tỷ lệ mô mỡ có xu hướng tăng lên.
4. Mô liên kết và dây chằng Cooper
Mô liên kết tạo thành hệ thống nâng đỡ, phân chia và liên kết các thành phần bên trong vú.
Dây chằng Cooper là các dải mô liên kết có vai trò hỗ trợ duy trì cấu trúc của vú và liên kết các lớp mô với da.
Độ đàn hồi của mô liên kết có thể thay đổi theo tuổi tác, hormone và nhiều yếu tố sinh lý khác. Các thay đổi này không phản ánh trực tiếp khả năng tạo sữa của tuyến vú.
5. Núm vú, quầng vú và tuyến Montgomery
Núm vú (nipple) là cấu trúc nhô lên ở vùng trung tâm của vú, nơi các ống dẫn sữa mở ra bề mặt da.
Quầng vú (areola) là vùng da có sắc tố bao quanh núm vú. Màu sắc, kích thước và hình dạng quầng vú khác nhau giữa từng người và có thể thay đổi trong thai kỳ.
Trên quầng vú có những tuyến nhỏ gọi là tuyến Montgomery. Đây là các tuyến có chức năng tiết chất giúp hỗ trợ bảo vệ và bôi trơn da vùng núm vú, quầng vú.
Núm vú và quầng vú cũng có nhiều đầu tận cùng thần kinh cảm giác, góp phần quan trọng trong phản xạ tiết sữa khi trẻ bú.
Bảng tổng hợp cấu tạo và chức năng từng bộ phận
| Bộ phận | Đặc điểm | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Thùy tuyến | Gồm các tiểu thùy và hệ thống ống dẫn. | Tổ chức mô tuyến thành các đơn vị giải phẫu. |
| Tiểu thùy và nang tuyến | Chứa các đơn vị tế bào tiết. | Sản xuất sữa trong giai đoạn cho con bú. |
| Ống dẫn sữa | Mạng lưới ống phân nhánh. | Vận chuyển sữa đến núm vú. |
| Mô mỡ | Nằm xen kẽ và bao quanh mô tuyến. | Đệm, bảo vệ và tạo hình dạng vú. |
| Mô liên kết | Bao gồm các cấu trúc nâng đỡ. | Liên kết và nâng đỡ mô vú. |
| Núm vú | Có các lỗ mở của ống dẫn sữa. | Đưa sữa ra ngoài khi cho bú. |
| Quầng vú | Vùng da có sắc tố quanh núm vú. | Bảo vệ và hỗ trợ hoạt động cho bú. |
Hệ thống mạch máu, thần kinh và bạch huyết tuyến vú
Bên cạnh các cấu trúc tạo và dẫn sữa, tuyến vú còn có hệ thống mạch máu, thần kinh và bạch huyết. Đây là những thành phần quan trọng trong hoạt động sinh lý và đánh giá sức khỏe tuyến vú.
Hệ thống mạch máu
Vú được cấp máu từ nhiều nhánh động mạch, trong đó có các nhánh của động mạch ngực trong, động mạch ngực ngoài và các nhánh động mạch gian sườn.
Máu cung cấp oxy và dưỡng chất cho mô tuyến và các cấu trúc liên quan. Trong giai đoạn mang thai, lưu lượng máu và sự phát triển mạch máu tại vú có thể thay đổi để đáp ứng nhu cầu sinh lý.
Hệ thống thần kinh
Hệ thần kinh cảm giác của vú chủ yếu liên quan đến các nhánh thần kinh gian sườn, cùng một số nhánh thần kinh từ vùng phía trên ngực.
Núm vú và quầng vú có khả năng tiếp nhận kích thích cảm giác. Khi trẻ bú, tín hiệu thần kinh truyền về hệ thần kinh trung ương và tham gia kích hoạt phản xạ điều hòa quá trình tiết sữa.
Hệ thống bạch huyết
Hệ bạch huyết của vú gồm những mạch dẫn lưu dịch và các nhóm hạch bạch huyết liên quan.
Các nhóm hạch có vai trò quan trọng gồm:
- Hạch nách: Tiếp nhận phần lớn dòng bạch huyết từ vú.
- Hạch ngực trong: Nằm dọc theo vùng cạnh xương ức.
- Hạch vùng trên và dưới đòn: Tham gia các đường dẫn lưu bạch huyết liên quan.
Việc hiểu hệ thống bạch huyết giúp giải thích vì sao bác sĩ có thể đánh giá cả vùng nách và các khu vực liên quan khi thăm khám một bất thường tại vú.

Tuyến vú tạo sữa và tiết sữa như thế nào?
Quá trình tạo và tiết sữa là hoạt động sinh lý chịu ảnh hưởng của nhiều hormone, trong đó prolactin và oxytocin giữ vai trò trực tiếp.
Vai trò của prolactin trong quá trình tạo sữa
Prolactin là hormone do thùy trước tuyến yên tiết ra, có vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất sữa tại các tế bào tiết của nang tuyến.
Sau khi sinh, sự thay đổi hormone cùng với kích thích từ việc trẻ bú góp phần thúc đẩy quá trình tạo sữa. Hoạt động tạo sữa còn được điều hòa bởi nhu cầu bú và lượng sữa được lấy ra khỏi vú.
Vai trò của oxytocin trong phản xạ xuống sữa
Khi trẻ bú, kích thích cảm giác tại núm vú truyền tín hiệu đến não và thúc đẩy sự giải phóng oxytocin từ thùy sau tuyến yên.
Oxytocin làm các tế bào cơ biểu mô bao quanh nang tuyến co lại, hỗ trợ đưa sữa từ nang tuyến vào hệ thống ống dẫn. Hiện tượng này được gọi là phản xạ xuống sữa hoặc phản xạ tống sữa (milk ejection reflex).
Đường đi của sữa trong tuyến vú
Có thể mô tả đường đi của sữa theo trình tự:
Nang tuyến tạo sữa → Ống dẫn nhỏ → Hệ thống ống dẫn lớn hơn → Núm vú → Trẻ bú
Quá trình này phụ thuộc vào sự phối hợp giữa hoạt động của tế bào tiết sữa, phản xạ thần kinh – nội tiết và việc trẻ bú phù hợp.
Tuyến vú thay đổi như thế nào qua các giai đoạn?
Cấu trúc tuyến vú không hoàn toàn cố định trong suốt cuộc đời. Mô tuyến và mô mỡ có thể thay đổi dưới ảnh hưởng của hormone, độ tuổi và tình trạng sinh lý.
Trong tuổi dậy thì
Dưới tác động của hormone sinh dục, hệ thống ống dẫn sữa phát triển và lượng mô mỡ, mô liên kết tại vú thay đổi. Đây là một phần của quá trình phát triển sinh lý.
Trong thai kỳ
Trong thời gian mang thai, các thùy và tiểu thùy tuyến phát triển để chuẩn bị cho hoạt động tạo sữa. Những thay đổi về hormone cũng có thể làm núm vú và quầng vú thay đổi sắc tố.
Trong thời kỳ cho con bú
Các đơn vị tiết sữa hoạt động dưới ảnh hưởng của prolactin, oxytocin và nhiều yếu tố điều hòa khác. Nhu cầu bú của trẻ cũng góp phần điều chỉnh lượng sữa được tạo ra.
Sau cai sữa và mãn kinh
Sau khi kết thúc giai đoạn cho con bú, mô tuyến dần giảm hoạt động tiết sữa. Theo tuổi tác và những thay đổi hormone, tỷ lệ mô tuyến và mô mỡ tiếp tục biến đổi.
Ở giai đoạn mãn kinh, mô tuyến thường giảm và mô mỡ có thể chiếm tỷ lệ lớn hơn trong cấu trúc vú.
Các vấn đề thường gặp liên quan đến tuyến vú
Hiểu cấu tạo tuyến vú giúp người đọc nhận biết rõ hơn những biểu hiện bất thường. Tuy nhiên, chỉ dựa vào vị trí đau hoặc cảm giác có khối cứng không đủ để xác định nguyên nhân.
Căng tức và viêm tuyến vú khi cho con bú
Trong thời gian cho con bú, một số người có thể gặp tình trạng căng tức, đau hoặc xuất hiện vùng cứng tại vú.
Những biểu hiện thường gọi là tắc tia sữa có thể liên quan đến tình trạng viêm và hẹp ống dẫn sữa. Nếu kèm sốt, ớn lạnh, sưng đỏ tăng hoặc triệu chứng kéo dài, cần được nhân viên y tế đánh giá.
Việc phòng ngừa và xử trí những tình trạng này cần dựa trên hướng dẫn chuyên môn, không nên tự sử dụng lực massage mạnh hoặc cố hút kiệt sữa.
Nang vú và những khối bất thường
Nang vú là cấu trúc chứa dịch có thể xuất hiện trong mô vú. Ngoài nang, người bệnh cũng có thể gặp các khối lành tính hoặc những bất thường khác cần được đánh giá.
Không thể phân biệt chính xác khối lành tính và tổn thương đáng lo ngại chỉ bằng cách sờ hoặc quan sát bên ngoài.
Khi nào cần thăm khám?
Nên liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện:
- Khối mới tại vú hoặc vùng nách.
- Vùng da vú thay đổi bất thường, lõm hoặc co kéo.
- Dịch núm vú bất thường, đặc biệt khi có máu.
- Núm vú mới bị tụt vào trong hoặc có thay đổi kéo dài.
- Đau, sưng, đỏ hoặc sốt kèm triệu chứng tại vú.
Phần lớn triệu chứng tại vú không tự động đồng nghĩa với ung thư. Tuy nhiên, thăm khám phù hợp giúp xác định nguyên nhân và tránh bỏ sót những tình trạng cần điều trị.
Vai trò của siêu âm trong đánh giá tuyến vú
Siêu âm là kỹ thuật được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y khoa. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ siêu âm chẩn đoán hình ảnh và siêu âm trị liệu.
Siêu âm chẩn đoán tuyến vú
Siêu âm chẩn đoán sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh cấu trúc bên trong mô vú. Bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật này khi cần đánh giá khối bất thường, tổn thương chứa dịch hoặc những dấu hiệu liên quan.
Siêu âm chẩn đoán không đồng nghĩa với điều trị tắc tia sữa bằng sóng siêu âm.
Siêu âm trị liệu trong chăm sóc tình trạng tắc tia sữa
Siêu âm trị liệu là kỹ thuật sử dụng năng lượng sóng âm nhằm tạo ra những tác động vật lý tại mô theo mục đích được chỉ định.
Một số tài liệu có đề cập việc sử dụng siêu âm trị liệu như biện pháp hỗ trợ đối với những tình trạng thuộc phổ viêm tuyến vú. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả còn hạn chế và phương pháp này không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Để tìm hiểu rõ hơn về cách ứng dụng thiết bị tại cơ sở chuyên môn, người đọc có thể tham khảo bài Trị tắc sữa bằng máy siêu âm đa tần.
Tìm hiểu thêm về thiết bị và phương pháp vật lý trị liệu
Đối với các đơn vị đang nghiên cứu thiết bị phục vụ chăm sóc sức khỏe, việc hiểu mục đích sử dụng và các giới hạn của từng phương pháp là điều cần thiết.
Người đọc có thể tham khảo tài liệu Vật Lý Trị Liệu – Kiến Thức Phục Hồi Chức Năng Và Điều Trị An Toàn để tìm hiểu các nguyên lý cơ bản của lĩnh vực này.
Trong khi đó, danh mục Thiết bị vật lý trị liệu phục hồi chức năng cung cấp thông tin tham khảo về các nhóm thiết bị dành cho cơ sở chuyên môn.
Riêng những đơn vị có nhu cầu tìm hiểu thông tin sản phẩm và chi phí đầu tư, có thể xem bài viết về siêu âm điều trị tắc sữa để đối chiếu các dòng thiết bị và những yếu tố cần cân nhắc.
Không phải thiết bị vật lý trị liệu nào cũng được chỉ định sử dụng tại vùng vú. Việc ứng dụng phải tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và đánh giá chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về tuyến vú và cấu tạo tuyến vú
1. Tuyến vú và vú có phải là một không?
Không hoàn toàn. Tuyến vú là phần mô tuyến có chức năng tạo và tiết sữa. Vú là toàn bộ cấu trúc gồm mô tuyến cùng mô mỡ, mô liên kết, da, mạch máu, thần kinh và các thành phần khác.
2. Tuyến vú có bao nhiêu thùy?
Theo những tài liệu giải phẫu thông dụng, vú thường có khoảng 15–20 thùy tuyến. Tuy nhiên, số lượng và cấu trúc có thể khác nhau giữa từng người.
3. Bộ phận nào của tuyến vú tạo ra sữa?
Sữa được tạo ra bởi các tế bào tiết nằm trong nang tuyến, thuộc hệ thống tiểu thùy của mô tuyến vú. Hormone prolactin có vai trò quan trọng trong quá trình này.
4. Ống dẫn sữa có nhiệm vụ gì?
Hệ thống ống dẫn sữa đưa sữa từ các đơn vị tiết về núm vú. Khi phản xạ xuống sữa diễn ra, hoạt động của các tế bào cơ biểu mô giúp sữa được đưa qua hệ thống ống dẫn.
5. Tuyến vú của nam giới có không?
Có. Nam giới cũng có mô vú và một số cấu trúc tuyến, nhưng thường không phát triển đầy đủ và không thực hiện chức năng tạo sữa như ở phụ nữ trong giai đoạn cho con bú.
6. Đau tuyến vú có phải do tắc tia sữa không?
Không phải mọi trường hợp đau vú đều do tắc tia sữa. Đau có thể liên quan đến thay đổi hormone, viêm, chấn thương, vấn đề khi cho bú hoặc những nguyên nhân khác. Nếu triệu chứng kéo dài, tăng lên hoặc có dấu hiệu bất thường, nên đi khám.
7. Siêu âm tuyến vú có phát hiện được khối bất thường không?
Siêu âm chẩn đoán có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá một số khối và cấu trúc bên trong vú. Việc lựa chọn siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc phương pháp khác phụ thuộc độ tuổi, triệu chứng và đánh giá lâm sàng.
Kết luận về cấu tạo và chức năng tuyến vú
Tuyến vú là thành phần có chức năng tiết sữa nằm trong cấu trúc vú. Các thùy tuyến, tiểu thùy, nang tuyến và hệ thống ống dẫn phối hợp với mô liên kết, mạch máu, thần kinh cùng hệ thống hormone để thực hiện hoạt động sinh lý.
Hiểu đúng cấu tạo tuyến vú giúp người đọc phân biệt chức năng từng bộ phận, nhận biết những thay đổi trong thai kỳ, cho con bú và các giai đoạn khác. Những dấu hiệu bất thường cần được đánh giá bằng thăm khám và kỹ thuật chẩn đoán phù hợp, thay vì tự xác định nguyên nhân tại nhà.
Đối với các cơ sở chuyên môn quan tâm đến thiết bị y tế, Công Nghệ Y Khoa MDT cung cấp thông tin về các dòng thiết bị vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và tài liệu kỹ thuật liên quan.
Hotline tư vấn thiết bị: 090.282.3651
Tài liệu tham khảo
- National Cancer Institute – SEER Training. Anatomy of the Female Breast. Xem tài liệu giải phẫu tuyến vú.
- American Cancer Society. Anatomy of the Breast. Xem tài liệu.
- World Health Organization. Infant and Young Child Feeding – The Physiological Basis of Breastfeeding. Xem tài liệu sinh lý tiết sữa.
- Academy of Breastfeeding Medicine. Clinical Protocol #36: The Mastitis Spectrum, Revised 2022. Xem tài liệu PubMed.
Lưu ý y khoa: Nội dung bài viết mang tính giáo dục và tham khảo về giải phẫu, sinh lý tuyến vú. Thông tin không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Khi xuất hiện khối bất thường, đau kéo dài, thay đổi da vú, dịch núm vú bất thường hoặc các triệu chứng khiến bạn lo ngại, nên đến cơ sở y tế để được đánh giá.

