Tuyến vú là một trong những cơ quan đặc biệt của cơ thể con người, không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng thế hệ sau mà còn là một phần không thể thiếu trong hệ thống nội tiết và sinh lý học của phụ nữ. Hiểu rõ cấu tạo tuyến vú không chỉ giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của nó mà còn hỗ trợ trong việc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan, chẳng hạn như ung thư vú – một trong những căn bệnh phổ biến ở phụ nữ trên toàn thế giới.
CẤU TẠO TUYẾN VÚ
Phần lớn cấu tạo tuyến vú là mô liên kết, mô mỡ và dây chằng Cooper. Vú được bọc bởi da, cấu tạo giải phẫu vú gồm:
- Núm vú có thể có hình dẹt, hình tròn, hình nón hoặc hình trụ. Màu của núm vú tùy thuộc vào sắc tố của da và độ mỏng của da ở vùng núm vú. Các cơ của núm vú khá phức tạp, chúng bám chặt vào mô liên kết và các sợi cơ chạy theo ba hướng khác nhau là chạy xung quanh, chạy xéo, chạy ngược lên và duỗi dài vào trong mô liên kết của quầng vú.
hình mô phỏng tuyến vú - Cấu tạo tuyến vú có khoảng 15-25 ống dẫn sữa và xoang chạy xuyên qua núm vú và mở ra ở đầu vú, được bao quanh bởi quầng vú đường kính từ 2-6 cm có màu từ hồng đến nâu sậm tùy theo độ tuổi, số lần sanh. Da của quầng vú có nhiều nốt nhỏ, không có lông, phía dưới là các tuyến nhờn Montgomery có vai trò tiết ra chất nhờn giúp ngăn ngừa núm vú và quầng vú bị nứt nẻ, hiện tượng này rất thường gặp ở giai đoạn cho con bú, còn giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ thì tuyến Montgomery phình to.
- Da vú là vùng da mỏng bao quanh các mô tuyến của ngực. Vùng da này yếu và thường dễ biến dạng, đặc biệt là sau thời gian cho con bú.
Mạch máu và thần kinh của vú:
- Cả hai giới nam nữ đều có một sự tập trung mạch máu và các đầu dây thần kinh trong núm vú. Động mạch nuôi vú được chia ra từ động mạch ngực gồm động mạch ngực trong, động mạch ngực trước, động mạch ngực sau.
- Tĩnh mạch của vú chủ yếu là tĩnh mạch nách đổ vào tĩnh mạch ngực trong và tĩnh mạch ngực.
- Bạch huyết đổ về ba chuỗi hạch là chuỗi hạch nách, chuỗi hạch ngực trong và chuỗi hạch trên đòn. Khoảng 75% bạch huyết từ vú đi đến các hạch nách cùng phía, phần còn lại đi đến hạch ức tới vú bên kia hoặc các hạch bạch huyết bụng. Hạch nách, hạch ngực, hạch dưới vai, hạch cánh tay, tất cả đều đổ vào hạch bạch huyết trung tâm rồi tới hạch trên nách. Sự dẫn bạch huyết ở vú liên quan đến ung thư học vì các tế bào ung thư có thể thoát ra từ khối u và trở thành bệnh ung thư có thể di căn đến các phần khác của cơ thể
đau ngực sau sinh - Thần kinh do các nhánh trên đòn của đám rối cổ nông và các nhánh xiên của dây thần kinh gian sườn 2, 3, 4, 5 và 6. Một số lượng lớn các đầu tận cùng của dây thần kinh cảm giác truyền tín hiệu như sờ, đau và nhiệt thì chịu trách nhiệm về những xúc cảm tinh tế của quầng vú, và đặc biệt là núm vú. Cùng với những dây thần kinh cảm giác, hai đầu vú cũng có nhiều dây thần kinh đặc biệt của hệ thần kinh tự động, nó điều khiển các chức năng vô thức của cơ thể như tiêu hóa và tiết mồ hôi
HÌNH THỂ NGOÀI TUYẾN VÚ
- Đa dạng
- Kích thước thay đổi
Gồm:
- Núm vú
- Quầng vú
- Tuyến bã/nhờn/hạt
HÌNH THỂ TRONG TUYẾN VÚ
Gồm 3 mô chính:
- Mô tuyến
- Mô mỡ
- Mô liên kết
Gồm 5 lớp từ ngoài vào trong:
- Da
- Mô dưới da và mô liên kết
- Dây chằng Cooper
- Mô tuyến
- Mỡ sau tuyến

Phần lớn cấu tạo vú là mô liên kết, mô mỡ và dây chằng Cooper. Vú được bọc bởi da, cấu tạo giải phẫu vú gồm:
- Núm vú có thể có hình dẹt, hình tròn, hình nón hoặc hình trụ. Màu của núm vú tùy thuộc vào sắc tố của da và độ mỏng của da ở vùng núm vú. Các cơ của núm vú khá phức tạp, chúng bám chặt vào mô liên kết và các sợi cơ chạy theo ba hướng khác nhau là chạy xung quanh, chạy xéo, chạy ngược lên và duỗi dài vào trong mô liên kết của quầng vú.
- Cấu tạo tuyến vú có khoảng 15-25 ống dẫn sữa và xoang chạy xuyên qua núm vú và mở ra ở đầu vú, được bao quanh bởi quầng vú đường kính từ 2-6 cm có màu từ hồng đến nâu sậm tùy theo độ tuổi, số lần sanh. Da của quầng vú có nhiều nốt nhỏ, không có lông, phía dưới là các tuyến nhờn Montgomery có vai trò tiết ra chất nhờn giúp ngăn ngừa núm vú và quầng vú bị nứt nẻ, hiện tượng này rất thường gặp ở giai đoạn cho con bú, còn giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ thì tuyến Montgomery phình to.
- Da vú là vùng da mỏng bao quanh các mô tuyến của ngực. Vùng da này yếu và thường dễ biến dạng, đặc biệt là sau thời gian cho con bú.
Tổng Quan Về Tuyến Vú
Tuyến vú (breast) là một cơ quan đôi nằm ở vùng ngực trước của cơ thể, tồn tại ở cả nam và nữ nhưng phát triển đầy đủ và có chức năng chính ở phụ nữ. Ở nữ giới, tuyến vú là cơ quan tiết sữa, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của hormone sinh dục như estrogen, progesterone và prolactin. Tuyến vú nằm trên bề mặt cơ ngực lớn (pectoralis major) và được bao bọc bởi da, mô mỡ và các mô liên kết.
Về mặt giải phẫu, tuyến vú có hình dạng gần giống hình nón hoặc hình bán cầu, với kích thước và hình dáng thay đổi tùy thuộc vào yếu tố di truyền, tuổi tác, tình trạng hormone và giai đoạn sinh lý (như mang thai, cho con bú hoặc mãn kinh). Ở trạng thái bình thường, tuyến vú kéo dài từ xương sườn thứ 2 đến xương sườn thứ 6 theo chiều dọc, và từ đường giữa xương đòn đến rìa ngoài của cơ ngực lớn theo chiều ngang.
Vị Trí và Ranh Giới
Tuyến vú nằm ở phía trước lồng ngực, được bao quanh bởi các cấu trúc giải phẫu quan trọng:
- Phía trên: Đường viền trên thường nằm ở mức xương sườn thứ 2 hoặc thứ 3.
- Phía dưới: Đường viền dưới nằm ở mức nếp dưới vú (inframammary fold), thường tương ứng với xương sườn thứ 6 hoặc thứ 7.
- Phía trong: Giáp với đường giữa ngực (sternum).
- Phía ngoài: Kéo dài đến rìa ngoài của cơ ngực lớn, đôi khi lan đến vùng nách (phần đuôi Spence – axillary tail).
Phần đuôi Spence là một phần mở rộng của tuyến vú về phía nách, nơi tập trung nhiều mô tuyến và có thể là vị trí khởi phát của một số tổn thương, bao gồm cả ung thư vú.
Cấu Trúc Giải Phẫu Của Tuyến Vú
Tuyến vú được cấu tạo bởi ba thành phần chính: mô tuyến (glandular tissue), mô mỡ (adipose tissue) và mô liên kết (connective tissue). Tỷ lệ giữa các thành phần này thay đổi theo độ tuổi, chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ và các yếu tố khác.
Mô Tuyến (Glandular Tissue)
Mô tuyến là phần chức năng chính của tuyến vú, chịu trách nhiệm sản xuất và tiết sữa trong giai đoạn cho con bú. Mô tuyến chiếm khoảng 15-20% khối lượng tuyến vú và bao gồm các đơn vị nhỏ hơn gọi là thùy (lobes) và tiểu thùy (lobules).
- Thùy (Lobes): Mỗi tuyến vú chứa khoảng 15-20 thùy, được sắp xếp theo hình nan hoa xung quanh núm vú. Mỗi thùy là một đơn vị độc lập, chứa các tiểu thùy và ống dẫn sữa.
- Tiểu thùy (Lobules): Đây là các đơn vị nhỏ hơn trong thùy, nơi sữa được sản xuất bởi các tế bào tiết (alveolar cells) trong thời kỳ lactation (cho con bú).
- Ống dẫn sữa (Ducts): Từ các tiểu thùy, sữa được vận chuyển qua hệ thống ống dẫn nhỏ (ductules) hội tụ thành các ống dẫn lớn hơn (lactiferous ducts). Các ống dẫn lớn này mở ra tại núm vú qua các lỗ tiết sữa (lactiferous sinuses).
Hệ thống ống dẫn sữa hoạt động giống như một mạng lưới phức tạp, đảm bảo sữa được vận chuyển hiệu quả từ nơi sản xuất đến núm vú khi cần thiết.
Mô Mỡ (Adipose Tissue)
Mô mỡ chiếm phần lớn khối lượng tuyến vú và quyết định kích thước cũng như hình dáng bên ngoài của vú. Lượng mô mỡ thay đổi tùy thuộc vào cân nặng, tuổi tác và tình trạng nội tiết. Ở phụ nữ trẻ, mô tuyến thường chiếm ưu thế hơn, nhưng khi bước vào giai đoạn mãn kinh, mô mỡ dần thay thế mô tuyến do sự suy giảm hormone sinh dục.
Mô mỡ không chỉ đóng vai trò định hình mà còn là lớp đệm bảo vệ mô tuyến khỏi các tổn thương cơ học. Tuy nhiên, nó không tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất sữa.
Mô Liên Kết (Connective Tissue)
Mô liên kết, bao gồm các dây chằng Cooper (Cooper’s ligaments), đóng vai trò như một khung đỡ cho tuyến vú. Các dây chằng này gắn kết mô tuyến và mô mỡ với lớp da bên ngoài và cơ ngực lớn bên dưới, giúp duy trì hình dáng và độ săn chắc của vú. Khi tuổi tác tăng hoặc trong trường hợp mang thai nhiều lần, dây chằng Cooper có thể bị giãn, dẫn đến hiện tượng chảy xệ vú (breast ptosis).
Núm Vú và Quầng Vú (Nipple and Areola)
- Núm vú (Nipple): Là điểm trung tâm của tuyến vú, nơi các ống dẫn sữa hội tụ và mở ra ngoài. Núm vú chứa nhiều đầu mút thần kinh, khiến nó nhạy cảm với kích thích cơ học và nhiệt độ.
- Quầng vú (Areola): Là vùng da sẫm màu bao quanh núm vú, có đường kính từ 3-6 cm tùy từng người. Quầng vú chứa các tuyến Montgomery (Montgomery glands), là những tuyến tiết dầu nhỏ giúp bôi trơn và bảo vệ núm vú trong thời kỳ cho con bú.
Màu sắc của quầng vú thay đổi theo thời gian, thường sẫm hơn trong thai kỳ do ảnh hưởng của hormone melanin-stimulating hormone (MSH).
Dẫn Lưu Bạch Huyết
Hệ bạch huyết của tuyến vú đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu dịch lỏng và các tế bào miễn dịch. Các hạch bạch huyết chính bao gồm:
- Hạch nách (Axillary lymph nodes): Nhóm lớn nhất, nhận khoảng 75% dịch bạch huyết từ vú.
- Hạch ngực trong (Internal mammary lymph nodes): Nhận dịch từ phần sâu bên trong vú.
- Hạch trên đòn (Supraclavicular lymph nodes): Liên quan trong các trường hợp di căn xa.
Hệ bạch huyết là yếu tố quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú, vì đây là con đường chính mà các tế bào ung thư di căn.
Thần Kinh
Tuyến vú được chi phối bởi các dây thần kinh cảm giác và vận động từ đám rối thần kinh ngực (thoracic nerves), chủ yếu là T3-T5. Núm vú và quầng vú đặc biệt nhạy cảm do tập trung nhiều đầu mút thần kinh, đóng vai trò trong phản xạ tiết sữa (milk ejection reflex) khi trẻ bú.
Chức Năng Sinh Lý Của Tuyến Vú
Tuyến vú có hai chức năng chính: sản xuất sữa (lactogenesis) và tiết sữa (lactation).
Sản Xuất Sữa
Quá trình sản xuất sữa bắt đầu trong thai kỳ dưới tác động của hormone prolactin từ tuyến yên. Sau khi sinh, sự kích thích từ việc trẻ bú sẽ duy trì và tăng cường sản xuất sữa thông qua cơ chế phản hồi thần kinh – nội tiết.
Tiết Sữa
Phản xạ tiết sữa (let-down reflex) xảy ra khi oxytocin được giải phóng từ tuyến yên, làm co các tế bào cơ quanh tiểu thùy, đẩy sữa ra ngoài qua ống dẫn.
Sự Thay Đổi Theo Giai Đoạn Cuộc Đời
- Thời kỳ phôi thai: Tuyến vú bắt đầu hình thành từ tuần thứ 6 của thai kỳ dưới dạng các đường sữa (mammary ridges).
- Dậy thì: Estrogen kích thích sự phát triển của mô tuyến và ống dẫn.
- Thai kỳ: Tuyến vú tăng kích thước, mô tuyến phát triển mạnh để chuẩn bị cho việc tiết sữa.
- Mãn kinh: Mô tuyến thoái hóa, thay thế bằng mô mỡ.
Kết Luận Về Cấu Trúc Của Tuyến Vú
Tuyến vú là một cơ quan phức tạp với cấu trúc tinh vi và chức năng quan trọng. Hiểu rõ cấu tạo tuyến vú không chỉ giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe mà còn hỗ trợ trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan viêm tắc tuyến. Việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm tra định kỳ và nhận thức về những thay đổi bất thường của tuyến vú là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Hiện nay các tình trạng thường gặp khi nuôi con bằng sữa mẹ như: cương sữa sinh lý sau sinh, viêm tuyến sữa, tắc sữa, viêm tắc tuyến sữa, áp xe.. có thể điều trị bằng máy siêu âm đa tần thông tắc sữa. Máy sóng siêu âm có nhiều loại với mức giá khác nhau có tác dụng làm loãng sữa, đánh tan sữa cặn, giản nở ống dẫn sữa.
Sóng siêu âm đa tần có tác dụng giảm đau, trị viêm, thông tắc sữa nhanh chóng và đặc biệt làm không đau. Công việc thông tia trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn nhờ có máy siêu âm thông tắc tia sữa. Hiện tại trên thị trường có nhiều dòng máy có hiệu quả cao và độ bền lâu dài như: máy siêu âm điều trị tắc sữa có Tiếng Việt, máy siêu âm mini trị tắc sữa...
Công ty Công nghệy khoa MDT chuyên cung cấp máy siêu âm đa tần thông tắc sữa cho các spa, trung tâm, phòng khám. Máy có chất lượng cao và dễ sử dụng, khi mua máy bên mình sẽ hướng dẫn sử dụng chi tiết kỹ thuật để các bạn thông tia sao cho hiệu quả nhanh nhất. Các bạn có thắc mắc gì về điều trị viêm tắc tuyến sữa hay liên hệ cho chúng tôi 0902823651. Kết nối Fanpage với Công nghệ y khoa để biết thêm nhiều kiến thức